相对湿度[xiāng duì shī dù] [相 对 湿 度]Lưu từKhácđộ ẩm tương đốiChữ trong từ相xiàngdiện mạo对duìđúng湿shīẩm度dùvượt quaTừ cùng chữ:态度tài duHSK 2cách thức温度wēn dùHSK 2nhiệt độ相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))角度jiǎo dùHSK 2góc制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)相互xiāng hùHSK 3lẫn nhau相似xiāng sìHSK 3tương tựXem thêm (3)