相差不多[xiāng chà bu duō] [相 差 BẤT 多]Lưu từKháckhông chênh lệch nhiềuChữ trong từ相xiàngdiện mạo差chàkém不bùBẤTkhông多duōnhiềuTừ cùng chữ:好多hǎo duōHSK 2nhiều相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))许多xǔ duōHSK 2nhiều差不多chà bu duōHSK 2gần相互xiāng hùHSK 3lẫn nhau相似xiāng sìHSK 3tương tự相关xiāng guānHSK 3liên quanXem thêm (3)