相机而动[xiàng jī ér dòng] [相 机 而 动]Lưu từKhácchờ thời cơ thích hợp rồi mới hành động (thành ngữ)Chữ trong từ相xiàngdiện mạo机jī(hình thức kết hợp) máy móc而érvà动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi độngXem thêm (3)