相空间[xiàng kōng jiān] [相 空 间]Lưu từKháckhông gian pha (toán học, phương trình vi phân thường)Chữ trong từ相xiàngdiện mạo空kōngkhông trung间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))民间mín jiānHSK 3trong nhân dân相互xiāng hùHSK 3lẫn nhauXem thêm (3)