相距[xiāng jù] [相 距]Lưu từKháckhoảng cách xa; cách nhau một khoảng nhất địnhChữ trong từ相xiàngdiện mạo距jùcách một khoảng ... từTừ cùng chữ:相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))相互xiāng hùHSK 3lẫn nhau相似xiāng sìHSK 3tương tự相关xiāng guānHSK 3liên quan相当xiāng dāngHSK 3tương đương相比xiāng bǐHSK 3so sánh相反xiāng fǎnHSK 4đối lậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:远距离yuǎn jù líkhoảng cách xa长距离cháng jù líkhoảng cách xa