远距离
[yuǎn jù lí] [远 距 离]
khoảng cách xa; cự ly dài
雷达系统能够实时探测并追踪远距离移动物体的轨迹。
léi dá xì tǒng néng gòu shí shí tàn cè bìng zhuī zōng yuǎn jù lí yí dòng wù tǐ de guǐ jì.Hệ thống radar có thể phát hiện và theo dõi quỹ đạo của các vật thể chuyển động ở cự ly xa theo thời gian thực.