省便[shěng biàn] [省 便]Lưu từKháctiện lợiChữ trong từ省shěngtiết kiệm便biànliềnTừ cùng chữ:方便fāng biànHSK 2tiện lợi随便suí biànHSK 2tuỳ ý以便yǐ biànHSK 5để có thể不便bù biànHSK 6bất tiện省会shěng huìHSK 6thủ phủ tỉnh省钱shěng qiánHSK 6tiết kiệm tiền即便jí biànHSK 7dù cho粪便fèn biànHSK 7phân省事shěng shìHSK 8hiểu chuyệnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:方便fāng biànHSK 2tiện lợi便当biàn dāngtiện lợi错票cuò piàotiền lỗi (tờ tiền in sai)顺手儿shùn shǒu rtiện lợi