看守者[kān shǒu zhě] [KHÁN 守 者]Lưu từKhácngười canh gácChữ trong từ看kànKHÁNnhìn守shǒucanh gác者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:看到kàn dàoHSK 1nhìn thấy看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy或者huò zhěHSK 2hoặc看法kàn fǎHSK 2cách nhìn作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viênXem thêm (3)