看板[kàn bǎn] [KHÁN 板]Lưu từKhácbiển quảng cáoChữ trong từ看kànKHÁNnhìn板bǎntấmTừ ghép:活动看板huó dòng kàn bǎnlịch sự kiệnTừ cùng chữ:看到kàn dàoHSK 1nhìn thấy看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy看法kàn fǎHSK 2cách nhìn黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp看上去kàn shang quHSK 3dường như看起来kàn qǐ laiHSK 3trông có vẻ看望kàn wàngHSK 4thămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:广告牌guǎng gào páibiển quảng cáo