真彩色[zhēn cǎi sè] [真 彩 色]Lưu từKhácmàu sắc chân thựcChữ trong từ真zhēnthật彩cǎimàu sắc (tươi sáng)色sèmàu sắcTừ cùng chữ:真的zhēn deHSK 1thực sự白色bái sèHSK 2màu trắng真正zhēn zhèngHSK 2chính hãng红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam颜色yán sèHSK 2màu sắc黄色huáng sèHSK 2màu vàng黑色hēi sèHSK 2màu đenXem thêm (3)