真理报[zhēn lǐ bào] [真 理 报]Lưu từKhácPravda (báo)Chữ trong từ真zhēnthật理lǐđể ý报bàobáoTừ cùng chữ:真的zhēn deHSK 1thực sự日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều真正zhēn zhèngHSK 2chính hãng真实zhēn shíHSK 3thật预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại真理zhēn lǐHSK 5chân lýXem thêm (3)