真髓[zhēn suǐ] [真 髓]Lưu từKhácbản chất thực sự (của vấn đề)Chữ trong từ真zhēnthật髓suǐtuỷTừ cùng chữ:真的zhēn deHSK 1thực sự真正zhēn zhèngHSK 2chính hãng真实zhēn shíHSK 3thật真理zhēn lǐHSK 5chân lý真相zhēn xiàngHSK 5sự thật về cái gì真诚zhēn chéngHSK 5thành thật精髓jīng suǐHSK 8tinh hoa真假zhēn jiǎHSK 9thật hay giả真心zhēn xīnHSK 9sự hết lòngXem thêm (3)