眼泪横流[yǎn lèi hèng liú] [眼 泪 横 流]Lưu từKhácnước mắt tuôn trào (thành ngữ)Chữ trong từ眼yǎnmắt泪lèinước mắt横héngngang流liúchảyTừ cùng chữ:眼睛yǎn jingHSK 2mắt交流jiāo liúHSK 3trao đổi眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt潮流cháo liúHSK 4thủy triều眼泪yǎn lèiHSK 4nước mắt眼里yǎnliHSK 4trong mắt眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt一流yī liúHSK 5chất lượng hàng đầu眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìnXem thêm (3)