眼见得[yǎn jiàn de] [眼 见 得]Lưu từKhác(phương ngữ) rõ ràng; rành mạchChữ trong từ眼yǎnmắt见jiànthấy得déđượcTừ cùng chữ:觉得jué deHSK 1nghĩ rằng ...记得jì deHSK 1nhớ取得qǔ déHSK 2giành được懂得dǒng deHSK 2hiểu眼睛yǎn jingHSK 2mắt值得zhí deHSK 3đáng显得xiǎn deHSK 3dường như眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt认得rèn deHSK 3nhận raXem thêm (3)