着墨[zhuó mò] [着 墨]Lưu từKhácmiêu tả (trong văn viết, bôi mực)Chữ trong từ着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn墨mòthỏi mựcTừ cùng chữ:着急zháo jíHSK 4lo lắng着火zháo huǒHSK 4bắt lửa着凉zháo liángHSK 5bị cảm lạnh着力zhuó lìHSK 9dồn sức vào việc gì着实zhuó shíHSK 9thật sự着想zhuó xiǎngHSK 9nghĩ cho着手zhuó shǒuHSK 9bắt tay vào làm着眼zhuó yǎnHSK 9đặt mục tiêu vào着落zhuó luòHSK 9tung tíchXem thêm (3)