着落【著落】
[zhuó luò] [着 落]
tung tích; nơi ổn định; nguồn đáng tin cậy (về tài chính, v.v.)
事情有依靠、结果或来源
这笔研究经费终于有了着落,我们可以放心开展项目了。
zhè bǐ yán jiū jīng fèi zhōng yú yǒu le zhuó luò, wǒ men kě yǐ fàng xīn kāi zhǎn xiàng mù le.Khoản kinh phí nghiên cứu này cuối cùng đã có nguồn đảm bảo, chúng tôi có thể yên tâm triển khai dự án.