着眼点[zhuó yǎn diǎn] [着 眼 点]Lưu từKhácnơi quan tâm; nơi mà người ta chú ý đếnChữ trong từ着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn眼yǎnmắt点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễ着急zháo jíHSK 4lo lắngXem thêm (3)