睁开
[zhēng kāi] [睁 开]
mở (mắt)
闹钟一响,他就立刻睁开了眼。
nào zhōng yì xiǎng, tā jiù lì kè zhēng kāi le yǎn.Chuông báo thức vừa reo, anh ấy liền mở mắt ra ngay.
医生让他慢慢睁开双眼接受视力检查。
yī shēng ràng tā màn màn zhēng kāi shuāng yǎn jiē shòu shì lì jiǎn chá.Bác sĩ bảo anh ấy từ từ mở mắt để kiểm tra thị lực.