睡眠者[shuì mián zhě] [睡 眠 者]Lưu từKhácngười đang ngủChữ trong từ睡shuìngủ眠miánngủ者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:睡觉shuì jiàoHSK 1đi ngủ或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên睡着shuì zháoHSK 4ngủ thiếp đi学者xué zhěHSK 5học giả睡眠shuì miánHSK 5giấc ngủXem thêm (3)