睡过头[shuì guò tóu] [睡 过 头]Lưu từKhácngủ quênChữ trong từ睡shuìngủ过guòbăng qua头tóuđầuTừ cùng chữ:睡觉shuì jiàoHSK 1đi ngủ点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau睡着shuì zháoHSK 4ngủ thiếp đi镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:太阳晒屁股tài yáng shài pì gǔngủ quên