知觉力[zhī jué lì] [知 觉 力]Lưu từKháckhả năng nhận thức; nhận biết; tri giácChữ trong từ知zhībiết觉juécảm thấy力lìsức mạnhTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức知道zhī dàoHSK 1biết努力nǔ lìHSK 2nỗ lực动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:感知力gǎn zhī lìkhả năng nhận thức