知识共享[zhī shi gòng xiǎng] [知 识 共 享]Lưu từKhácCreative CommonsChữ trong từ知zhībiết识shíbiết共gòngchung享xiǎnghưởngTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức知道zhī dàoHSK 1biết共享gòng xiǎngHSK 5chia sẻ分享fēn xiǎngHSK 5chia sẻ (để người khác cùng hưởng điều gì đó tốt)知名zhī míngHSK 6nổi tiếng知足常乐zhī zú cháng lèHSK 6hài lòng với những gì mình có (thành ngữ)知己zhī jǐHSK 9tri kỷ知觉zhī juéHSK 9nhận thức知足zhī zúHSK 9hài lòng với hoàn cảnh của mìnhXem thêm (2)