知识论[zhī shí lùn] [知 识 论]Lưu từKhácnhận thức luậnChữ trong từ知zhībiết识shíbiết论lùný kiếnTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức知道zhī dàoHSK 1biết讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa结论jié lùnHSK 4kết luận议论yì lùnHSK 4bình luậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:认识论rèn shi lùnnhận thức luận (trong triết học, lý thuyết về cách chúng ta biết mọi…