矫形外科[jiǎo xíng wài kē] [矫 形 外 科]Lưu từKhácphẫu thuật chỉnh hìnhChữ trong từ矫jiǎosửa chữa形xíngxuất hiện外wàibên ngoài科kēngành họcTừ cùng chữ:内科nèi kēHSK 4nội khoa本科běn kēHSK 4khóa học đại học学科xué kēHSK 5môn học专科zhuān kēHSK 6môn chuyên ngành儿科ér kēHSK 6khoa nhi外科wài kēHSK 6khoa ngoại工科gōng kēHSK 7ngành kỹ thuật trong học thuật理科lǐ kēHSK 8khoa học tự nhiên (đối lập với nhân văn 文科[wén kē])矫正jiǎo zhèngHSK 8sửa chữaXem thêm (1)