短跑[duǎn pǎo] [短 跑]Lưu từKhácchạy nước rútChữ trong từ短duǎnngắn跑pǎochạyTừ cùng chữ:短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn逃跑táo pǎoHSK 5chạy trốn khỏi gì đó奔跑bēn pǎoHSK 6chạy短促duǎn cùHSK 6ngắn ngủi短片duǎn piànHSK 6phim ngắn长跑cháng pǎoHSK 6chạy cự ly dàiXem thêm (3)Ví dụ trong bài học他在短跑比赛中展现出了惊人的爆发力。tā zài duǎn pǎo bǐ sài zhōng zhǎn xiàn chū le jīng rén de bào fā lì.Anh ấy đã thể hiện sức bứt phá đáng kinh ngạc trong cuộc thi chạy cự ly ngắn.