石咀山[shí jǔ shān] [石 咀 山]Lưu từKhácShijushan hoặc Shizuishan (tên địa danh)Chữ trong từ石shíđá咀jǔnhai山shānnúiTừ ghép:石咀山区shí jǔ shān qūbiến thể của 石嘴山区 (shí zuǐ shān qū)石咀山市shí jǔ shān shìbiến thể của Shizuishan 石嘴山市 (shí zuǐ shān shì), thành phố cấp địa k…Từ cùng chữ:爬山pá shānHSK 2leo núi石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu登山dēng shānHSK 4leo núi冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi出山chū shānHSK 7rời khỏi núi (của ẩn sĩ)火山huǒ shānHSK 7núi lửa高山gāo shānHSK 7núi cao侃大山kǎn dà shānHSK 8tán gẫu nói chuyện phiếmXem thêm (3)