石头记[shí tou jì] [石 头 记]Lưu từKhácChuyện Hòn Đá, tên khác của Giấc mộng lầu hồng 红楼梦 (hóng lóu mèng)Chữ trong từ石shíđá头tóuđầu记jìghi chépTừ cùng chữ:忘记wàng jìHSK 1quên笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu日记rì jìHSK 4nhật ký登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)标记biāo jìHSK 6ký hiệu传记zhuàn jìHSK 7tiểu sử惦记diàn jìHSK 7nghĩ đếnXem thêm (3)