石沉大海[shí chén dà hǎi] [石 沉 ĐẠI 海]Lưu từKhácnghĩa đen: ném đá chìm xuống biển (thành ngữ); nghĩa bóng: không có hồi âmChữ trong từ石shíđá沉chénchìm大dàĐẠIto海hǎibiểnTừ cùng chữ:大海dà hǎiHSK 2biển石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu沿海yán hǎiHSK 6duyên hải滨海bīn hǎiHSK 7ven biển航海háng hǎiHSK 7đi biển脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí下海xià hǎiHSK 9ra biển