石破天惊[shí pò tiān jīng] [石 破 天 惊]Lưu từKháckinh thiên động địa; đột phá; tác phẩm xuất sắc và nguyên bảnChữ trong từ石shíđá破pòhỏng天tiānngày惊jīnggiật mìnhTừ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình震惊zhèn jīngHSK 5sốc大吃一惊dà chī yī jīngHSK 7rất ngạc nhiên (thành ngữ)受惊shòu jīngHSK 9giật mìnhTừ cận nghĩa:惊天动地jīng tiān dòng dìHSK 8kinh thiên động địa (thành ngữ)掀天揭地xiān tiān jiē dìkinh thiên động địa