掀天揭地[xiān tiān jiē dì] [掀 天 揭 地]Lưu từKháckinh thiên động địaChữ trong từ掀xiānlật天tiānngày揭jiēmở地dìđấtTừ cùng chữ:外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương土地tǔ dìHSK 4đất陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)基地jī dìHSK 5căn cứ内地nèi dìHSK 6nội địa园地yuán dìHSK 6khu vườnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:惊天动地jīng tiān dòng dìHSK 8kinh thiên động địa (thành ngữ)石破天惊shí pò tiān jīngkinh thiên động địa