研磨料[yán mó liào] [研 磨 料]Lưu từKhácvật liệu mài mònChữ trong từ研yánnghiền磨mómài料liàochất liệuTừ cùng chữ:原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất研究yán jiūHSK 4nghiên cứu资料zī liàoHSK 4tài liệu研究生yán jiū shēngHSK 4học viên cao học饮料yǐn liàoHSK 5đồ uốngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:研磨材料yán mó cái liàovật liệu mài mòn