研究员
[yán jiū yuán] [研 究 员]
nhà nghiên cứu
这个不用担心,我们所里可以选派几位资深研究员全职参与进来。
zhè ge bú yòng dān xīn, wǒ men suǒ lǐ kě yǐ xuǎn pài jǐ wèi zī shēn yán jiū yuán quán zhí cān yù jìn lái.Cái này không cần lo, viện chúng tôi có thể cử vài nghiên cứu viên cấp cao tham gia toàn thời gian.
Trong bài: Hợp tác nghiên cứu AI Việt - Trung他在研究中心担任专职研究员。
tā zài yán jiū zhōng xīn dān rèn zhuān zhí yán jiū yuán.Anh ấy làm nghiên cứu viên toàn thời gian tại trung tâm nghiên cứu.
那个年轻的研究员是他得力的助手。
nà ge nián qīng de yán jiū yuán shì tā dé lì de zhù shǒu.Nghiên cứu viên trẻ đó là người trợ lý đắc lực của anh ấy.