研究生院[yán jiū shēng yuàn] [研 究 生 院]Lưu từKháctrường cao họcChữ trong từ研yánnghiền究jiūrốt cuộc生shēngđược sinh院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện法院fǎ yuànHSK 4tòa án研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất研究yán jiūHSK 4nghiên cứu研究生yán jiū shēngHSK 4học viên cao họcXem thêm (3)