破产者[pò chǎn zhě] [破 产 者]Lưu từKhácngười bị phá sảnChữ trong từ破pòhỏng产chǎnsinh đẻ者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên破产pò chǎnHSK 4phá sản学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)