破裂音[pò liè yīn] [破 裂 音]Lưu từKhác(ngôn ngữ học) (cũ) âm nổ; âm tắcChữ trong từ破pòhỏng裂liètách音yīnâm thanhTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy破产pò chǎnHSK 4phá sản语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói破例pò lìHSK 6phá lệ口音kǒu yinHSK 8giọng破旧pò jiùHSK 8tồi tànXem thêm (3)