硅晶片[guī jīng piàn] [硅 晶 片]Lưu từKhácchip siliconChữ trong từ硅guīsilic (hóa học)晶jīngtinh thể片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnh动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hình明信片míng xìn piànHSK 5bưu thiếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:矽片xī piànchip silicon硅片guī piànchip silicon矽晶片xī jīng piànchip silicon