碍难[ài nán] [碍 难]Lưu từKhácbất tiện; khó khăn vì lý do nào đó; cảm thấy lúng túngChữ trong từ碍àicản trở难nánkhó (để...)Từ ghép:碍难从命ài nán cóng mìngkhó tuân lệnh (thành ngữ)Từ cùng chữ:困难kùn nanHSK 3khó khăn为难wéi nánHSK 5cảm thấy lúng túng hoặc khó xử灾难zāi nànHSK 5thảm họa艰难jiān nánHSK 5khó khăn不难bù nánHSK 7không khó刁难diāo nànHSK 7gây khó dễ cho ai碍事ài shìHSK 7gây cản trở避难bì nànHSK 7trú ẩn磨难mó nànHSK 8sự giày vòXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不便bù biànHSK 6bất tiện八仙bā xiānBát Tiên (thần thoại Đạo giáo)不方便bù fāng biànbất tiện