碰一鼻子灰[pèng yī bí zi huī] [碰 一 鼻 子 灰]Lưu từKhácnghĩa đen: bị dụi mũi vào bùn; nghĩa bóng: bị từ chối thẳng thừngChữ trong từ碰pèngchạm一yīmột鼻bímũi子zǐcon trai灰huītroTừ cùng chữ:碰到pèng dàoHSK 2tình cờ gặp碰见pèng jiànHSK 2tình cờ gặp碰上pèng shàngHSK 8tình cờ gặp碰巧pèng qiǎoHSK 8tình cờ碰撞pèng zhuàngHSK 8va chạm碰钉子pèng dīng ziHSK 8gặp phải từ chối