碰击[pèng jī] [碰 击]Lưu từKhácva đập vào; đập vào nhau; kêu lạch cạchChữ trong từ碰pèngchạm击jīđánhTừ cùng chữ:碰到pèng dàoHSK 2tình cờ gặp碰见pèng jiànHSK 2tình cờ gặp射击shè jīHSK 5bắn打击dǎ jīHSK 5đánh冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh攻击gōng jīHSK 6tấn công反击fǎn jīHSK 7phản kích抨击pēng jīHSK 8tấn công (bằng lời nói hoặc viết)碰上pèng shàngHSK 8tình cờ gặpXem thêm (3)