碳隔离[tàn gé lí] [碳 隔 离]Lưu từKhácthu giữ carbonChữ trong từ碳tàncacbon (hoá học)隔gétách ra离lírời khỏiTừ ghép:二氧化碳隔离èr yǎng huà tàn gé líthu giữ carbonTừ cùng chữ:距离jù líHSK 4khoảng cách分离fēn líHSK 5tách rời脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi撤离chè líHSK 6rút khỏi远离yuǎn líHSK 6xa rời隔离gé líHSK 7tách biệt形影不离xíng yǐng bù líHSK 9không thể tách rời (như hình với bóng)Từ cận nghĩa:二氧化碳隔离èr yǎng huà tàn gé líthu giữ carbon