二氧化碳隔离[èr yǎng huà tàn gé lí] [二 氧 化 碳 隔 离]Lưu từKhácthu giữ carbon; thu giữ carbon điôxítChữ trong từ二èrhai氧yǎngôxy (hóa học)化huàlàm thành碳tàncacbon (hoá học)隔gétách ra离lírời khỏiTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp距离jù líHSK 4khoảng cách分离fēn líHSK 5tách rời脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D撤离chè líHSK 6rút khỏi远离yuǎn líHSK 6xa rời隔离gé líHSK 7tách biệt二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:碳隔离tàn gé líthu giữ carbon