示威运动[shì wēi yùn dòng] [示 威 运 动]Lưu từKháccuộc biểu tìnhChữ trong từ示shìcho thấy威wēiquyền lực运yùndi chuyển动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩy推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:示威游行shì wēi yóu xíngcuộc biểu tình (phản đối)