社交才能[shè jiāo cái néng] [社 交 才 能]Lưu từKháckhả năng xã hộiChữ trong từ社shè(dạng kết hợp) xã hội交jiāogiao nộp才cáimới能néngcó thểTừ cùng chữ:只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)功能gōng néngHSK 3chức năng才能cái néngHSK 3tài năng社会shè huìHSK 3xã hội能不能néng bùnéngHSK 3có thể ... không智能zhì néngHSK 4thông minh性能xìng néngHSK 5chức năng技能jì néngHSK 5khả năng kỹ thuậtXem thêm (3)