社会平等[shè huì píng děng] [社 会 平 等]Lưu từKhácbình đẳng xã hộiChữ trong từ社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thể平píngphẳng等děngđợiTừ cùng chữ:平等píng děngHSK 2bình đẳng社会shè huìHSK 3xã hội相等xiāng děngHSK 5bằng社区shè qūHSK 5cộng đồng中等zhōng děngHSK 6trung bình初等chū děngHSK 6sơ cấp (tức là dễ)高等gāo děngHSK 6cấp cao社交shè jiāoHSK 8tương tác社团shè tuánHSK 8hiệp hộiXem thêm (3)