社会性[shè huì xìng] [社 会 性]Lưu từKhácthuộc về xã hộiChữ trong từ社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thể性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính社会shè huìHSK 3xã hội积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam社区shè qūHSK 5cộng đồng任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)Xem thêm (3)