社会民主党[shè huì mín zhǔ dǎng] [社 会 民 主 党]Lưu từKhácĐảng Dân chủ Xã hộiChữ trong từ社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thể民mín(hình thức kết hợp) người dân主zhǔchủ党dǎngđảngTừ cùng chữ:社会shè huìHSK 3xã hội社区shè qūHSK 5cộng đồng政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị社交shè jiāoHSK 8tương tác社团shè tuánHSK 8hiệp hội社论shè lùnHSK 8bài xã luận社会主义shè huì zhǔ yìHSK 8chủ nghĩa xã hộiTừ cận nghĩa:社民党shè mín dǎngđảng Dân chủ Xã hội