神气活现[shén qì huó xiàn] [神 气 活 现]Lưu từKhácvẻ kiêu ngạo; vẻ tự mãn; tỏ ra trịch thượngChữ trong từ神shénthần气qìkhí活huósống现xiànxuất hiệnTừ cùng chữ:出现chū xiànHSK 2xuất hiện发现fā xiànHSK 2để ý实现shí xiànHSK 2đạt được体现tǐ xiànHSK 3thể hiện表现biǎo xiànHSK 3thể hiện神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết展现zhǎn xiànHSK 5mở ra trước mắt神奇shén qíHSK 5phép màuXem thêm (3)