神甫[shén fu] [神 甫]Lưu từKhácbiến thể của 神父 (shén fu)Chữ trong từ神shénthần甫fǔ(văn cổ) vừa mớiTừ cùng chữ:神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh神色shén sèHSK 6biểu cảm神仙shén xiānHSK 8thần tiên神圣shén shèngHSK 8thiêng liêng神态shén tàiHSK 8thần tháiXem thêm (1)