神经外科[shén jīng wài kē] [神 经 外 科]Lưu từKhácphẫu thuật thần kinhChữ trong từ神shénthần经jīngkinh điển外wàibên ngoài科kēngành họcTừ cùng chữ:内科nèi kēHSK 4nội khoa本科běn kēHSK 4khóa học đại học神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết学科xué kēHSK 5môn học神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh专科zhuān kēHSK 6môn chuyên ngànhXem thêm (3)