神采奕奕[shén cǎi yì yì] [神 采 奕 奕]Lưu từKháctinh thần phơi phới (thành ngữ); tràn đầy sức sống; toát ra sức khỏe và năng lượngChữ trong từ神shénthần采cǎihái奕yìdồi dào奕yìdồi dàoTừ cùng chữ:神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh神色shén sèHSK 6biểu cảm神仙shén xiānHSK 8thần tiên神圣shén shèngHSK 8thiêng liêng神态shén tàiHSK 8thần tháiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:精神焕发jīng shén huàn fātinh thần phơi phới (thành ngữ)